---
title: '"widely scattered" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "widely scattered" nghĩa là thưa thớt nhiều. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: widely scattered
meaningVi: thưa thớt nhiều
h1: '"widely scattered" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**widely scattered** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *scatter*. Nghĩa tiếng Việt: **thưa thớt nhiều**.
## Nghĩa tiếng Việt
thưa thớt nhiều
## Ví dụ
- *This is a common example with "widely scattered".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **widely scattered** — nghĩa: thưa thớt nhiều.
## Cách dùng
Cụm **widely scattered** đi với **[scatter](/tu-dien/scatter)** (rải rác). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: scatter](/tu-dien/scatter)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
