---
title: '"widespread agreement" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "widespread agreement" nghĩa là hiệp định phổ biến. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: widespread agreement
meaningVi: hiệp định phổ biến
h1: '"widespread agreement" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**widespread agreement** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *widespread*. Nghĩa tiếng Việt: **hiệp định phổ biến**.
## Nghĩa tiếng Việt
hiệp định phổ biến
## Ví dụ
- *This is a common example with "widespread agreement".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **widespread agreement** — nghĩa: hiệp định phổ biến.
## Cách dùng
Cụm **widespread agreement** đi với **[widespread](/tu-dien/widespread)** (phổ biến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: widespread](/tu-dien/widespread)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
