---
title: '"widespread concern" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "widespread concern" nghĩa là sự lo lắng phổ biến. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: widespread concern
meaningVi: sự lo lắng phổ biến
h1: '"widespread concern" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**widespread concern** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *widespread*. Nghĩa tiếng Việt: **sự lo lắng phổ biến**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng phổ biến
## Ví dụ
- *There is widespread concern about climate change among scientists worldwide.*
  → Có sự lo ngại phổ biến về biến đổi khí hậu trong cộng đồng khoa học thế giới.
## Cách dùng
Cụm **widespread concern** đi với **[widespread](/tu-dien/widespread)** (phổ biến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: widespread](/tu-dien/widespread)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
