wisdom teeth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ wisdom. Nghĩa tiếng Việt: răng sự khôn ngoan.
Nghĩa tiếng Việt
răng sự khôn ngoan
Ví dụ
- This is a common example with "wisdom teeth". → Ví dụ thường gặp với cụm wisdom teeth — nghĩa: răng sự khôn ngoan.
Cách dùng
Cụm wisdom teeth đi với wisdom (sự khôn ngoan). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: wisdom
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh