---
title: '"withdraw money" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "withdraw money" nghĩa là tiền tệ rút lui. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: withdraw money
meaningVi: tiền tệ rút lui
h1: '"withdraw money" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**withdraw money** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *withdraw*. Nghĩa tiếng Việt: **tiền tệ rút lui**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ rút lui
## Ví dụ
- *This is a common example with "withdraw money".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **withdraw money** — nghĩa: tiền tệ rút lui.
## Cách dùng
Cụm **withdraw money** đi với **[withdraw](/tu-dien/withdraw)** (rút lui). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: withdraw](/tu-dien/withdraw)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
