within one's sphere là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sphere. Nghĩa tiếng Việt: hình cầu.
Nghĩa tiếng Việt
hình cầu
Ví dụ
- This is a common example with "within one's sphere". → Ví dụ thường gặp với cụm within one's sphere — nghĩa: hình cầu.
Cách dùng
Cụm within one's sphere đi với sphere (hình cầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sphere
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh