---
title: '"work climate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "work climate" nghĩa là bầu không khí sự làm việc. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: work climate
meaningVi: bầu không khí sự làm việc
h1: '"work climate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**work climate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *climate*. Nghĩa tiếng Việt: **bầu không khí sự làm việc**.
## Nghĩa tiếng Việt
bầu không khí sự làm việc
## Ví dụ
- *The company is trying to create a more positive work climate.*
  → Công ty đang cố gắng tạo ra bầu không khí làm việc tích cực hơn.
## Cách dùng
Cụm **work climate** đi với **[climate](/tu-dien/climate)** (khí hậu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: climate](/tu-dien/climate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
