---
title: '"work overtime" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "work overtime" nghĩa là tiền làm thêm giờ sự làm việc. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: work overtime
meaningVi: tiền làm thêm giờ sự làm việc
h1: '"work overtime" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**work overtime** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *overtime*. Nghĩa tiếng Việt: **tiền làm thêm giờ sự làm việc**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiền làm thêm giờ sự làm việc
## Ví dụ
- *This is a common example with "work overtime".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **work overtime** — nghĩa: tiền làm thêm giờ sự làm việc.
## Cách dùng
Cụm **work overtime** đi với **[overtime](/tu-dien/overtime)** (giờ làm thêm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: overtime](/tu-dien/overtime)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
