---
title: '"work schedule" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "work schedule" nghĩa là sắp xếp thời gian sự làm việc. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: work schedule
meaningVi: sắp xếp thời gian sự làm việc
h1: '"work schedule" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**work schedule** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *work*. Nghĩa tiếng Việt: **sắp xếp thời gian sự làm việc**.
## Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp thời gian sự làm việc
## Ví dụ
- *This is a common example with "work schedule".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **work schedule** — nghĩa: sắp xếp thời gian sự làm việc.
## Cách dùng
Cụm **work schedule** đi với **[work](/tu-dien/work)** (sự làm việc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: work](/tu-dien/work)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
