worthwhile cause là collocation tiếng Anh thường gặp với từ worthwhile. Nghĩa tiếng Việt: nguyên nhân đáng giá.
Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân đáng giá
Ví dụ
- This is a common example with "worthwhile cause". → Ví dụ thường gặp với cụm worthwhile cause — nghĩa: nguyên nhân đáng giá.
Cách dùng
Cụm worthwhile cause đi với worthwhile (đáng giá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: worthwhile
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh