worthwhile effort là collocation tiếng Anh thường gặp với từ worthwhile. Nghĩa tiếng Việt: cố gắng đáng giá.
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng đáng giá
Ví dụ
- This is a common example with "worthwhile effort". → Ví dụ thường gặp với cụm worthwhile effort — nghĩa: cố gắng đáng giá.
Cách dùng
Cụm worthwhile effort đi với worthwhile (đáng giá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: worthwhile
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh