worthwhile experience là collocation tiếng Anh thường gặp với từ worthwhile. Nghĩa tiếng Việt: (động từ) trải qua đáng giá.
Nghĩa tiếng Việt
(động từ) trải qua đáng giá
Ví dụ
- This is a common example with "worthwhile experience". → Ví dụ thường gặp với cụm worthwhile experience — nghĩa: (động từ) trải qua đáng giá.
Cách dùng
Cụm worthwhile experience đi với worthwhile (đáng giá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: worthwhile
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh