about trong ngữ cảnh
about = xung quanh
Câu tiếng Anh
Forget about roofs.
Nghĩa tiếng Việt
Quên mái nhà đi.
← about: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với about
about = xung quanh
Forget about roofs.
Quên mái nhà đi.
← about: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với about