absolute trong ngữ cảnh
absolute = tuyệt đối
Câu tiếng Anh
Absolute discipline.
Nghĩa tiếng Việt
Kỷ luật tuyệt đối.
← absolute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với absolute
absolute = tuyệt đối
Absolute discipline.
Kỷ luật tuyệt đối.
← absolute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với absolute