accept trong ngữ cảnh
accept = chấp nhận
Câu tiếng Anh
But would Horemheb ever accept such proof?
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng Horemheb sẽ không bao giờ chấp nhận bằng chứng như vậy?
← accept: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accept
accept = chấp nhận
But would Horemheb ever accept such proof?
Nhưng Horemheb sẽ không bao giờ chấp nhận bằng chứng như vậy?
← accept: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accept