accept trong ngữ cảnh
accept = chấp nhận
Câu tiếng Anh
I cannot accept this gift.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không thể nhận món quà này.
← accept: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accept
accept = chấp nhận
I cannot accept this gift.
Tôi không thể nhận món quà này.
← accept: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accept