accept trong ngữ cảnh
accept = chấp nhận
Câu tiếng Anh
We accept your challenge.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
← accept: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accept
accept = chấp nhận
We accept your challenge.
Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
← accept: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accept