acceptable trong ngữ cảnh
acceptable = có thể chấp nhận được
Câu tiếng Anh
This is not acceptable.
Nghĩa tiếng Việt
Điều này không thể chấp nhận được.
← acceptable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với acceptable
acceptable = có thể chấp nhận được
This is not acceptable.
Điều này không thể chấp nhận được.
← acceptable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với acceptable