acceptable trong ngữ cảnh
acceptable = có thể chấp nhận được
Câu tiếng Anh
-This one is acceptable.
Nghĩa tiếng Việt
- Miếng ngọc này nhìn cũng tạm.
← acceptable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với acceptable
acceptable = có thể chấp nhận được
-This one is acceptable.
- Miếng ngọc này nhìn cũng tạm.
← acceptable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với acceptable