accident trong ngữ cảnh
accident = sự rủi ro
Câu tiếng Anh
- Another accident?
Nghĩa tiếng Việt
- Một tai nạn khác?
← accident: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accident
accident = sự rủi ro
- Another accident?
- Một tai nạn khác?
← accident: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accident