accident trong ngữ cảnh
accident = sự rủi ro
Câu tiếng Anh
The police are investigating the cause of the accident.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
← accident: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accident