accidentally trong ngữ cảnh
accidentally = tình cờ
Câu tiếng Anh
Accidentally?
Nghĩa tiếng Việt
Tình cờ?
← accidentally: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accidentally
accidentally = tình cờ
Accidentally?
Tình cờ?
← accidentally: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accidentally