accompany trong ngữ cảnh
accompany = đi cùng
Câu tiếng Anh
If I was very good, I was allowed to accompany Mum and Dad to the theater.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu tôi làm tốt, tôi đã được cho phép đi cùng bố mẹ đến rạp hát.
← accompany: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accompany