eword.vn

account trong ngữ cảnh

account = sự tính toán

Câu tiếng Anh

I would never let you lose anything on her account.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ không bao giờ để ông thiệt thòi vì cô ấy.

← account: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với account