eword.vn

account trong ngữ cảnh

account = sự tính toán

Câu tiếng Anh

The American police account of your exploits was so inspiring I was compelled to seek you out.

Nghĩa tiếng Việt

Báo cáo của cảnh sát Mỹ... về những thành tích của ông rất ấn tượng. Tôi bị thôi thúc phải tìm ông.

← account: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với account