eword.vn

across trong ngữ cảnh

across = qua

Câu tiếng Anh

All I do know is he was one of the doggonedest, goldingedest, dad-blamedest buckaroos that ever rode across these United States of America.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chỉ biết rằng anh ấy là một trong những cao bồi khốn khổ, khốn nạn và chết tiệt nhất từng rong ruổi trên khắp lãnh thổ Hoa Kỳ!

← across: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với across