across trong ngữ cảnh
across = qua
Câu tiếng Anh
Any losses that you incurred were reimbursed across the casino tables, regularly and generously.
Nghĩa tiếng Việt
Bất kỳ tổn thất nào ông phải chịu đều được hoàn trả trên sòng bạc bảng, thường xuyên và hào phóng.
← across: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với across