across trong ngữ cảnh
across = qua
Câu tiếng Anh
I'd sort of made plans to visit friends of mine across the bay. Well, is a lovely day.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã có ý... đi thăm mấy người bạn ở bên kia vịnh.
← across: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với across