eword.vn

across trong ngữ cảnh

across = qua

Câu tiếng Anh

I think they came from the roof of the hotel across the street.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ chúng đến từ nóc khách sạn bên kia đường.

← across: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với across