across trong ngữ cảnh
across = qua
Câu tiếng Anh
That last book of his! All that downwardly pulsating and hair spilled across the pillow.
Nghĩa tiếng Việt
Cuốn sách mới nhất của hắn... toàn những thứ rung động thấp hèn và chuyện gối chăn.
← across: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với across