eword.vn

across trong ngữ cảnh

across = qua

Câu tiếng Anh

Well, I'll watch the proceedings from the bistro across the street.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ quan sát các thủ tục từ quán rượu bên kia đường.

← across: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với across