add trong ngữ cảnh
add = thêm
Câu tiếng Anh
and when there's a new war, you will lead one of my armies... and furthermore you will add your Swedish regiments to ours!
Nghĩa tiếng Việt
Và một khi có chiến cuộc mới, ông sẽ lĩnh đạo một trong những quân đội của dư. Và hơn thế, ông sẽ bổ sung những trung đoàn Thụy Điển của ông vào đại quân của dư.