Trang chủ › add › Ngữ cảnh › Câu add trong ngữ cảnh add = thêm Câu tiếng Anh I add new examples. Nghĩa tiếng ViệtTôi thêm ví dụ mới. ← add: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với add