add trong ngữ cảnh
add = thêm
Câu tiếng Anh
I don't intend to add my contribution to your childish jealousies and suspicions.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không muốn tham gia vào những ghen tức và nghi kị trẻ con của các ông.
add = thêm
I don't intend to add my contribution to your childish jealousies and suspicions.
Tôi không muốn tham gia vào những ghen tức và nghi kị trẻ con của các ông.