addressing trong ngữ cảnh
addressing = định địa chỉ
Câu tiếng Anh
You're addressing--
Nghĩa tiếng Việt
Ngươi đang diện kiến với...
← addressing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với addressing
addressing = định địa chỉ
You're addressing--
Ngươi đang diện kiến với...
← addressing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với addressing