admission trong ngữ cảnh
admission = sự nhận vào
Câu tiếng Anh
Arthur Cody Jarrett, on your own admission... you have been convicted of the robbery of the Palace Hotel on October 12.
Nghĩa tiếng Việt
Arthur Cody Jarrett, anh có thừa nhận ... anh đã bị kết án về vụ cướp khách sạn Palace vào ngày 12 tháng 10.
← admission: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với admission