eword.vn

advertising trong ngữ cảnh

advertising = quảng cáo

Câu tiếng Anh

The advertising campaign generated a lot of business for the company.

Nghĩa tiếng Việt

Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra nhiều công việc kinh doanh cho công ty.

← advertising: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với advertising