advised trong ngữ cảnh
advised = am hiểu
Câu tiếng Anh
But you advised it.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng ngài khuyên chúng tôi làm vậy.
← advised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với advised
advised = am hiểu
But you advised it.
Nhưng ngài khuyên chúng tôi làm vậy.
← advised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với advised