eword.vn

advised trong ngữ cảnh

advised = am hiểu

Câu tiếng Anh

Who advised me to dedicate this book to my wife.

Nghĩa tiếng Việt

Người đã khuyên tôi đề tặng cuốn sách này cho vợ tôi.

← advised: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với advised