eword.vn

affair trong ngữ cảnh

affair = việc

Câu tiếng Anh

That bookkeeper who nearly ruined you 12 years ago in the forgery affair...

Nghĩa tiếng Việt

- Cô ta nói gì vậy? - Chernov?

← affair: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với affair