affront trong ngữ cảnh
affront = sự lăng mạ
Câu tiếng Anh
Shouldn't i consider such behavior an affront?
Nghĩa tiếng Việt
Ta không biết có nên xem đó là một sự sỉ nhục hay không?
← affront: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với affront
affront = sự lăng mạ
Shouldn't i consider such behavior an affront?
Ta không biết có nên xem đó là một sự sỉ nhục hay không?
← affront: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với affront