afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
I'm afraid she will....
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sợ cổ sẽ...
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
I'm afraid she will....
Tôi sợ cổ sẽ...
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid