afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
I'm afraid you've made an enemy of the Wicked Witch.
Nghĩa tiếng Việt
Ta sợ rằng cháu đã trở thành kẻ thù của mụ phù thuỷ xấu xa kia.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
I'm afraid you've made an enemy of the Wicked Witch.
Ta sợ rằng cháu đã trở thành kẻ thù của mụ phù thuỷ xấu xa kia.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid