afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
- I'm not afraid, Jane.
Nghĩa tiếng Việt
- Mình không sợ, Jane.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
- I'm not afraid, Jane.
- Mình không sợ, Jane.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid