afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
I'm still afraid sometimes.
Nghĩa tiếng Việt
Đôi khi em vẫn còn sợ hãi.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
I'm still afraid sometimes.
Đôi khi em vẫn còn sợ hãi.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid