afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
Mary was afraid.
Nghĩa tiếng Việt
Mary sợ hãi.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
Mary was afraid.
Mary sợ hãi.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid