afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
Not a bit afraid.
Nghĩa tiếng Việt
Chả sợ tí nào cả !
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
Not a bit afraid.
Chả sợ tí nào cả !
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid