afraid trong ngữ cảnh
afraid = sợ
Câu tiếng Anh
- So you're afraid. - Afraid?
Nghĩa tiếng Việt
- Vậy là cha đang sợ.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid
afraid = sợ
- So you're afraid. - Afraid?
- Vậy là cha đang sợ.
← afraid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afraid