after trong ngữ cảnh
after = sau
Câu tiếng Anh
Didn't you see her going after your brother, Charles?
Nghĩa tiếng Việt
Đã phát động chiến tranh!
← after: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với after
after = sau
Didn't you see her going after your brother, Charles?
Đã phát động chiến tranh!
← after: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với after