after trong ngữ cảnh
after = sau
Câu tiếng Anh
Repeat after me.
Nghĩa tiếng Việt
Nhắc lại theo ta.
← after: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với after
after = sau
Repeat after me.
Nhắc lại theo ta.
← after: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với after